ebony family

Học thuật
Thân thiện
ebony family

The ebony family includes trees that produce valuable dark wood and sweet fruits.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Họ Thị: Tên gọi của một họ thực vật hoa, khoa học Ebenaceae, bao gồm các loài cây gỗ nhiệt đới cận nhiệt đới như gỗ mun (ebony) cây hồng (persimmon).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ebony family includes several species valued for their dark, dense wood. (Họ Thị bao gồm một số loài được đánh giá cao gỗ sẫm màu đặc của chúng.)
    • Botanists study the characteristics of the ebony family. (Các nhà thực vật học nghiên cứu đặc điểm của họ Thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh học thuật: Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa thực vật học hoặc khi mô tả phân loại thực vật.
    • This genus is a key member of the ebony family. (Chi thực vật này một thành viên chủ chốt của họ Thị.)
Biến thể từ liên quan
  • Ebony (n): Gỗ mun, một loại gỗ quý, sẫm màu từ một số cây thuộc họ Thị.
  • Persimmon (n): Quả hồng, một loại quả từ cây thuộc họ Thị.
  • Diospyros (n): Tên khoa học của chi điển hình (chi Hồng) trong họ Thị.
Từ đồng nghĩa
  • Ebenaceae: Tên gọi khoa học của họ Thị. (Đây thuật ngữ chuyên môn, không phải từ đồng nghĩa thông thường).
Lưu ý
  • "Ebony family" một thuật ngữ chuyên ngành. Trong hầu hết ngữ cảnh giao tiếp thông thường, người ta thường nói đến tên các loài cụ thể (như "ebony tree" - cây mun, "persimmon tree" - cây hồng) hơn dùng cụm từ chỉ họ thực vật này.
ebony family

The ebony family includes trees that produce valuable dark wood and sweet fruits.

Noun
  1. (thực vật học) Họ Thị